| Model | GW12K-ET-L-G10 |
| Thương hiệu | GoodWe |
| Loại biến tần | Hybrid áp thấp (Low Voltage), 3 pha |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 24.000 Wp |
| Điện áp DC tối đa | 1000 V |
| Dải điện áp MPPT | 150 – 850 V |
| Điện áp khởi động | 180 V |
| Điện áp danh định | 620 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 1+1+1 |
| Dòng DC đầu vào tối đa / MPPT | 20 A |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 26 A |
| Hiệu suất MPPT | 99.9% |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium (LiFePO₄) / Axit chì (Lead-Acid) |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Điện áp khởi động pin | 30 V |
| Số cổng pin | 1 |
| Công suất sạc tối đa | 12.000 W |
| Công suất xả tối đa | 13.200 W |
| Giao tiếp BMS | CAN |
| Tương thích pin | GoodWe Lynx A/U G3, BAT 14kWh, và các pin 48V LiFePO₄ khác |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 12.000 W |
| Công suất AC tối đa | 13.200 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 13.2 kVA |
| Điện áp AC | 3P+N+PE, 380/400 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dải điện áp lưới | 170 – 290 V |
| Dòng AC output tối đa | ~20 A @220V |
| Hệ số công suất | ~1 (điều chỉnh 0.8 trễ → 0.8 sớm) |
| THDi | < 3% (@ tải tuyến tính) |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 12 kVA |
| Công suất backup tối đa | 13.2 kVA (24 kVA trong 10 giây) |
| Thời gian chuyển mạch | < 4 ms |
| Cổng máy phát điện (GEN) | |
| Công suất GEN định mức/tối đa | 20 kVA |
| Điện áp GEN | 380/400 V, 3 pha |
| Tần số GEN | 50 / 60 Hz |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất tối đa | 97.8% |
| Hiệu suất Châu Âu | 97.3% |
| Bảo vệ & An toàn | |
|
• Giám sát cách điện & dòng rò (RCD) • Bảo vệ ngược cực PV • Chống đảo lưới (Anti-islanding) • Quá áp/quá dòng/qua nhiệt AC • Ngắn mạch AC • Công tắc DC tích hợp • Chống sét lan truyền: SPD Loại II (DC/AC) • AFCI (tùy chọn) • Cấp bảo vệ: IP66 + chống ăn mòn C4 |
|
| Thông tin chung | |
| Nhiệt độ làm việc | -35°C ~ +60°C |
| Độ ẩm | 0–95% (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 4000 m |
| Làm mát | Quạt thông minh (<45 dB) |
| Tiêu thụ ban đêm | < 15 W |
| Giao diện | LCD + phím bấm |
| Giao tiếp | CAN, RS485, Wi-Fi, LAN, Bluetooth, 4G |
| Giao thức | Modbus RTU/TCP, Sunspec |
| Kích thước (R×C×S) | 756 × 551 × 258 mm |
| Trọng lượng | 45.3 kg |
| Lắp đặt | Treo tường |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.