| Model | TriP2-HB-3P 25K |
| Thương hiệu | Luxpower |
| Loại biến tần | Hybrid áp cao (High Voltage), 3 pha |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 37.500 Wp |
| Điện áp DC tối đa | 1000 V |
| Điện áp danh định | 690 V |
| Dải điện áp MPPT | 200 – 900 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 2+2+2 |
| Dòng DC đầu vào tối đa | 40 A × 3 |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 50 A × 3 |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion / Axit chì (Lead-Acid) |
| Điện áp danh định | 400 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 75 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 25.000 W |
| Tính năng đánh thức pin từ PV | Có |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 25.000 W |
| Điện áp AC | 3P+N+PE, 230/400 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng AC output định mức | 36.2 A |
| Dòng AC input tối đa | 54.3 A |
| Hệ số công suất | 0.99 (điều chỉnh 0.8 cảm → 0.8 dung) |
| THDi | < 3% |
| Dòng bypass liên tục | 75 A |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 25.000 W |
| Điện áp/tần số backup | 3P+N+PE, 230/400 V, 50/60 Hz |
| Dòng backup định mức | 36.2 A |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
| THDv | < 3% |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 10 ms |
| Khả năng quá tải | 1.5× công suất trong 5 phút |
| Cổng máy phát điện (GEN) | |
| Công suất GEN input định mức | 20.700 W |
| Dòng GEN input định mức | 30 A |
| Điện áp/tần số GEN | 3P+N+PE, 230/400 V, 50/60 Hz |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất tối đa | 97.4% |
| Hiệu suất sạc/xả pin | 97.2% |
| Bảo vệ & An toàn | |
|
• Ngược cực PV • Quá dòng/quá áp • Chống đảo lưới • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Giám sát lưới • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Loại III (DC/AC) • Cấp bảo vệ: IP66 |
|
| Thông tin chung | |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C ~ +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +70°C |
| Độ ẩm | 0–100% (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 2000 m |
| Làm mát | Quạt thông minh |
| Độ ồn | 50 dB |
| Giao diện | Màn hình cảm ứng màu, Wi-Fi, RS485, CAN |
| Cấu trúc | Transformerless |
| Tiêu chuẩn | EN 62109, EN 50549-1, CEI 0-21:2022, PTPIREE Type A |
| Kích thước (R×C×S) | 480 × 703 × 258 mm |
| Trọng lượng | 50 kg |
| Bảo hành | 5 hoặc 10 năm |
✅ Điểm nổi bật:</strong


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.