| Thông số | TK6051IQ (4.3″) |
|---|---|
| Model đầy đủ | TK6051IQ |
| Màn hình | 4.3″ TFT LCD |
| Độ phân giải (W × H) | 480 × 272 pixels |
| Độ sáng (luminance) | ~400 cd/m² (tùy nguồn báo khác nhau) |
| Tỷ lệ tương phản | ~500:1 |
| Số màu hiển thị | 65,536 màu (16-bit) |
| Loại cảm ứng | 4-wire resistive (4 dây) |
| Đèn nền / Tuổi thọ | LED / >30,000 giờ |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| CPU | 32-bit RISC, 400 MHz |
| Cổng COM | COM1: RS-232 (hoặc RS-485 tùy phiên bản); COM2: RS-485 (2W/4W) — kiểm tra bản cụ thể trước khi đấu nối |
| USB | USB Client (Micro USB) — dùng để download/upload chương trình qua USB (IQ series thường chỉ hỗ trợ download từ USB, không hỗ trợ download trực tiếp qua cáp từ PC). |
| Ethernet | Không (thường không có Ethernet trên TK6051IQ) |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±20% |
| Tiêu thụ dòng / Công suất | ~300 mA @ 24 VDC (tùy nguồn/phiên bản) |
| Khả năng chịu điện / Cách điện | Withstand 500 VAC / 1 min; Insulation resistance >50 MΩ @ 500 VDC |
| Kích thước bên ngoài | ~128 × 102 × 38 mm |
| Kích thước khoét tủ (cutout) | ~119 × 93 mm |
| Trọng lượng | ~0.25 kg |
| Mức bảo vệ mặt trước | IP65 (mặt trước) / NEMA4 (tùy tài liệu nhà sản xuất) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 50 °C (thường gặp với dòng TK/MT) |
| Phần mềm lập trình | EBPro (hoặc EB8000 tùy đời) — xem phiên bản tương thích với TK IQ series |
| Ghi chú khác | IQ series: thường **không** hỗ trợ tải chương trình trực tiếp từ PC qua cáp — chương trình phải nạp qua USB (U-disk). Kiểm tra datasheet/phiên bản trước khi sử dụng. |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.