| Electrical data | |
|---|---|
| Operating voltage [V] | 8…32 DC; (US; to SELV/PELV) |
| Nominal voltage DC [V] | 12 / 24 |
| Current consumption [mA] | 100; (US; 24 V: 50 mA) |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | yes |
| Mechanical data | |
| Weight [g] | 296.1 |
| Materials | housing: PA; socket: brass nickel-plated |
| Sealing material | FKM |
| Electrical connection – Ethernet | |
| X01…X06 | Connector: 6 x M12; Sealing: FKM |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.