| Electrical data | |
|---|---|
| Operating voltage [V] | to SELV/PELV |
| Nominal voltage DC [V] | 24 |
| Input voltage DC [V] | 19.2…30 |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | yes |
| Mains buffering time (nominal voltage 24 V DC) [ms] | 10 |
| Closed-circuit current [mA] | 12 |
| Number of channels | 2 |
| Nominal current [A] | 1…4 |
| Nominal current (Fail Safe Element) [A] | 4 |
| Mechanical data | |
| Weight [g] | 73.5 |
| Dimensions [mm] | 80 x 12.5 x 98 |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.