| Electrical data | |
|---|---|
| Operating voltage [V] | 24 DC |
| Current consumption [mA] | 700 |
| Operating frequency [MHz] | 902…928 (FCC) 920…926 (ACMA) 920…923 (SDPPI ) max. 400 mW EIRP 919…923 (SIRIM) 920…925 (IMDA) |
| Antenna connections | 4; (TNC Reverse) |
| RFID standard | EPC Class1 GEN2/ISO 18000-6C |
| Transmission power ERP [mW] | 2000; (parameterisable in steps: 1 dB 50mW … 2W) |
| Impedance [?] | 50 |
| Mechanical data | |
| Weight [g] | 3417.8 |
| Dimensions [mm] | 300 x 300 x 71 |
| Materials | housing: aluminium; Protective cover: plastics; TNC socket: brass / PTFE; connector: brass / plastic |
| Electrical connection – Ethernet | |
| LAN | Connector: 1 x M12 |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.