| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (300 dpi) |
| Tốc độ in | 40 mm/giây (Chế độ cao), 25 mm/giây (Tiêu chuẩn) |
| Vật liệu in (Ống) | Phi 1.5 mm đến 10.0 mm (Ống PVC, ống co nhiệt) |
| Vật liệu in (Băng nhãn) | Khổ rộng 6 mm, 9 mm, 12 mm (Trắng/Vàng/Bạc) |
| Chế độ cắt | Cắt nửa tự động (Half-cut), cắt đứt hoàn toàn |
| Bộ nhớ trong | Lưu trữ khoảng 5.000 ký tự (Dữ liệu in) |
| Kết nối PC | Có (Cổng USB 2.0 Full Speed) |
| Nguồn điện | AC Adapter (100V – 240V) hoặc Pin sạc (tùy chọn) |
| Kích thước | 272 (W) x 318 (D) x 97 (H) mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg (Không bao gồm phụ kiện) |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.