Model : Kyoritsu 6205
Nguồn điện :
LR6 (AA) 1.5 V × 6
Tiêu chuẩn áp dụng :
IEC / EN 61010-1 CAT II 300 V
IEC / EN 61010-2-030
IEC / EN 61010-031
EN 61326-2-2
AS / NZS 3760
Chức năng đo
Kiểm tra RCD
Điện áp định mức : 230 V (-15% ~ +10%), 50 Hz
Dòng định mức : 10 mA / 30 mA
Chế độ : ×1 / ×5
Thời gian kiểm tra :
0.0 – 500.0 ms / 0.0 – 40.0 ms
Độ chính xác : ±2 ms (≤40 ms), ±8 ms (>40 ms)
Đo dòng rò / dòng điện
Điện áp làm việc : 100 – 253 V / 50 Hz
Dải đo :
0.10 – 10.00 A rms
0.10 – 20.00 mA rms
Độ chính xác :
±10% rdg ±5 dgt / ±3% rdg ±5 dgt
Đo điện trở cách điện
Điện áp thử : 250 V / 500 V
Dải đo : 0.00 – 20.00 MΩ
Điện áp hở mạch : 250 V DC +20% / -0%
Dòng ngắn mạch : ≤1.5 mA DC
Độ chính xác : ±2% rdg ±3 dgt
Đo điện trở
Dải đo : 0.00 – 20.00 Ω
Điện áp hở mạch : 5 V ±0.4 V DC
Dòng đo : 200 mA DC
Độ chính xác : ±3% rdg ±5 dgt
Đo điện áp
Dải đo : 30 – 270 V AC
Độ chính xác : ±5 V
Kích thước: 261 (L) × 104 (W) × 57 (D) mm
khối lượng : khoảng 930 g (bao gồm pin)
Phụ kiện kèm theo :
7277 (Dây dẫn điện)
7129A (Dây đo kèm kẹp cá sấu)
7161A (Đầu đo phẳng)
7276 (Adapter cho dây nối)
9193 (Hộp đựng)
8928 (Cầu chì 10A / 250V)
9121 (Dây đeo vai)
Khóa thiết bị
Pin LR6 (AA) × 6
Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn :
8263-USB (cáp USB + phần mềm KEW Report)
7275 (Cáp máy in Mini DIN 6 pin – D-sub 9 pin)
7248 (Dây đo kẹp cá sấu + đầu đo phẳng)


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.