| Model | GEN2-LB-EU 14K |
| Loại biến tần | Hybrid áp thấp (Low Voltage), 1 pha |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 18.000 Wp |
| Điện áp DC danh định | 340 V |
| Dải điện áp DC | 100 – 550 V |
| Dải điện áp MPPT | 120 – 440 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 1+1+1 |
| Dòng DC đầu vào tối đa | 26 A + 15 A + 15 A |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 31 A + 18 A + 18 A |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion / Axit chì (Lead-Acid) |
| Điện áp danh định | 48 V |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 250 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 12.000 W |
| Tính năng đánh thức pin từ PV | Có |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 14.000 W |
| Điện áp AC | 230 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng AC output định mức | 61 A |
| Dải điện áp lưới | 180 – 270 V |
| Công suất AC input tối đa | 18.000 W |
| Dòng AC input tối đa | 80 A |
| Hệ số công suất | 0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm → 0.8 trễ) |
| THDi | < 5% |
| Dòng bypass liên tục | 80 A |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 12.000 W @230V |
| Dòng backup định mức | 52 A |
| Thời gian chuyển mạch | 10 ms (đơn) / 20 ms (song song) |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
| THDv | < 3% |
| Khả năng quá tải | 1.1× (12 phút) → 2× (0.5 giây) |
| Cổng máy phát điện (GEN) | |
| Công suất GEN input tối đa | 18.000 W |
| Dòng GEN input tối đa | 80 A |
| Điện áp/tần số GEN | 230 V, 50/60 Hz |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất MPPT | 99.9% |
| Hiệu suất sạc/xả pin | 95.0% |
| Bảo vệ & An toàn | |
|
• Ngược cực PV • Quá dòng/quá áp • Chống đảo lưới • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Giám sát lỗi nối đất • Giám sát lưới • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Loại III (DC/AC) |
|
| Thông tin chung | |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C ~ +60°C (derating trên 45°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C ~ +60°C |
| Độ ẩm | 0–100% (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt | < 2000 m |
| Làm mát | Quạt thông minh |
| Độ ồn | < 55 dB |
| Giao diện | Màn hình cảm ứng màu, Wi-Fi, RS485, CAN |
| Cấu trúc | Transformerless (AC) / Có biến áp (Pin) |
| Tiêu chuẩn | PTPIREE Type A, EN 62109-1, EN 61000 |
| Kích thước (R×C×S) | 520 × 653 × 275 mm |
| Trọng lượng | 47.5 kg |
| Bảo hành | 5 hoặc 10 năm |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.