| Model | GEN2-LB-EU 6K |
| Loại biến tần | Hybrid áp thấp (Low Voltage), 1 pha |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 9.600 Wp |
| Điện áp DC danh định | 360 V |
| Dải điện áp DC | 100 – 530 V |
| Dải điện áp MPPT | 150 – 425 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 2 / 1+1 |
| Dòng DC đầu vào tối đa / MPPT | 18 A |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 32 A |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion / Axit chì (Lead-Acid) |
| Điện áp danh định | 48 V |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 125 A / 140 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 6.000 W |
| Tính năng đánh thức pin từ PV | Có |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 6.000 W |
| Điện áp AC | 230 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng AC output định mức | 26 A |
| Công suất AC input tối đa | 12.000 W |
| Hệ số công suất | 0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm → 0.8 trễ) |
| THDi | < 3% |
| Dòng bypass liên tục | 52.2 A |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 6.000 W |
| Dòng backup định mức | 26 A |
| Thời gian chuyển mạch | 20 ms |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
| THDv | < 5% |
| Khả năng quá tải | 2× công suất trong 0.5 giây |
| Cổng máy phát điện (GEN) | |
| Công suất GEN input định mức | 9.200 W |
| Dòng GEN input định mức | 40 A |
| Dòng bypass GEN | 60 A |
| Điện áp/tần số GEN | 230 V, 50/60 Hz |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất MPPT | 99.9% |
| Hiệu suất tối đa | 97.3% |
| Hiệu suất sạc/xả pin | 94.5% |
| Bảo vệ & An toàn | |
|
• Quá dòng/quá áp • Chống đảo lưới • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Giám sát lỗi nối đất • Giám sát lưới • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Loại III (DC/AC) • Cấp bảo vệ: IP66 / NEMA4X |
|
| Thông tin chung | |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C ~ +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +65°C |
| Độ ẩm | 0–100% (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 2000 m |
| Làm mát | Quạt thông minh |
| Độ ồn | 50 dB |
| Giao diện | LCD + RGB, Wi-Fi, RS485, CAN |
| Kết nối AC | Cầu đấu dây |
| Kết nối DC | MC4 |
| Cấu trúc | Transformerless (AC) / Có biến áp (Pin) |
| Tiêu chuẩn | G99, G100, CEI 0-21, RD 1699, NTS, UNE 217001, NRS 097 |
| Kích thước (R×C×S) | 528 × 440 × 220 mm |
| Trọng lượng | 25 kg |
| Bảo hành | 5 hoặc 10 năm |
Yên tâm mua sắm, giải toả lo âu
Nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng
Được tư vấn và khuyên dùng từ chuyên gia
Giao hàng nhanh chóng, uy tín đảm bảo
Theo sát liệu trình sử dụng sản phẩm


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.